Bảng đối chiếu kích cỡ áo ngực và quần lót (Nhật Bản, US, EU, UK)

Bảng quy đổi size áo ngực và quần lót (Nhật Bản / US / EU / UK)

Đồ lót nữ của Nhật Bản sử dụng hệ thống size riêng của Nhật.
Trước khi mua, vui lòng kiểm tra bảng quy đổi sang size của quốc gia bạn.
* Bảng quy đổi size dưới đây chỉ mang tính tham khảo chung.
Size có thể khác nhau tùy theo thương hiệu hoặc sản phẩm, vì vậy trước khi quyết định, vui lòng kiểm tra hướng dẫn chọn size trên trang sản phẩm hoặc bảng size chính thức của thương hiệu.

Tìm đồ lót Nhật Bản

Áo ngực

Áo ngực Nhật Bản được ghi theo cúp (A, B, C...) + vòng chân ngực (cm), ví dụ: B75.
Vui lòng kiểm tra riêng vòng chân ngực và size cúp trong các bảng quy đổi dưới đây.

Vòng chân ngực (size vòng dây)

Nhật Bản (cm) US EU UK
65 30 80 30
70 32 85 32
75 34 90 34
80 36 95 36
85 38 100 38
90 40 105 40

* Size vòng dây US và UK được ghi theo đơn vị inch.
* Size vòng dây EU theo cách ghi của Pháp/Tây Ban Nha; giá trị tham khảo là vòng chân ngực (cm) cộng thêm khoảng 15.

Size cúp

Nhật Bản / EU US UK
AA AA AA
A A A
B B B
C C C
D D D
E DD DD
F DDD / F E
G G FF

* Nhật Bản và EU dùng cùng một cách ghi size cúp.
* Tại US và UK, cách ghi từ cúp D trở lên khác với Nhật Bản. Cách ghi có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, vì vậy vui lòng kiểm tra bảng size chính thức của thương hiệu trước khi mua.


Quần lót

Quần lót Nhật Bản thường dùng size chữ như S, M, L. Bảng dưới đây quy đổi dựa trên số đo vòng eo và vòng hông (số đo cơ thể) để tham khảo.

Nhật Bản Vòng eo tham khảo (cm) Vòng hông tham khảo (cm) US EU UK
SS 55〜60 80〜85 XS 32〜34 4〜6
S 60〜65 85〜90 S 34〜36 6〜8
M 65〜70 90〜95 M 38〜40 10〜12
L 70〜75 95〜100 L 40〜42 12〜14
LL(2L) 75〜80 100〜105 XL 44〜46 16
3L 80〜85 105〜110 XXL 46〜48 18〜20

* Bảng quy đổi size ở trên chỉ mang tính tham khảo chung.
* Size có thể khác nhau tùy theo thương hiệu hoặc sản phẩm.
* Vui lòng chỉ sử dụng để tham khảo.
* Nếu có thắc mắc, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Tìm đồ lót Nhật Bản

 

*FAQ này được hiển thị bằng bản dịch tự động.