Bảng quy đổi cỡ giày – Nhật Bản・US・EU・UK

Giày tại Nhật Bản thường được ghi cỡ theo cm (centimét).
Vui lòng kiểm tra bảng quy đổi cỡ cho quốc gia của bạn trước khi mua.
※ Bảng quy đổi cỡ dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo chung.
Kích cỡ có thể khác nhau tùy theo thương hiệu và sản phẩm, vì vậy hãy tham khảo hướng dẫn cỡ trên trang sản phẩm hoặc bảng cỡ chính thức của thương hiệu để xác nhận cuối cùng.

Nam

Nhật Bản (cm)USEUUK
24.06385.5
24.56.5396
25.07406.5
25.57.540.57
26.08417.5
26.58.5428
27.0942.58.5
27.59.5439
28.010449.5
28.510.544.510
29.0114510.5
30.0124611.5

Nữ

Nhật Bản (cm)USEUUK
22.05352
22.55.5362.5
23.0636.53
23.56.537.53.5
24.07384
24.57.538.54.5
25.08395
25.58.5405.5
26.0940.56

Trẻ em (14,0–22,0 cm)

Nhật Bản (cm)USEUUK
14.07C23.56.5
15.08C257.5
16.09C268.5
17.010C279.5
18.011.5C28.511
19.012.5C3012
20.01Y3213.5
21.02Y33.51.5
22.03Y352.5

※ Trong hệ thống cỡ Mỹ, "C" là Child (trẻ em) và "Y" là Youth (thiếu niên).
※ Cỡ giày trẻ em có sự khác biệt đáng kể tùy theo thương hiệu, vì vậy hãy sử dụng bảng này chỉ như tài liệu tham khảo.


Em bé (11,0–14,0 cm)

Nhật Bản (cm)USEUUK
11.03C18.52.5
11.54C19.53.5
12.04C19.53.5
12.55C214.5
13.06C225.5
13.56C225.5
14.07C23.56.5

※ Bảng quy đổi cỡ trên chỉ mang tính chất tham khảo chung.
※ Kích cỡ có thể khác nhau tùy theo thương hiệu và sản phẩm.
※ Vui lòng sử dụng như tài liệu tham khảo.
※ Nếu có thắc mắc, hãy liên hệ với chúng tôi.