Bảng Kích Thước Áo / Quần / Trẻ Em — Nhật Bản · US · EU · UK

Kích thước quần áo Nhật Bản thường được ghi là S / M / L / XL, hoặc với trang phục nữ, dùng hệ số đo Nhật Bản (号数). Tiêu chuẩn khác nhau tùy theo quốc gia và thương hiệu, vì vậy hãy dùng bảng này chỉ như tham khảo chung.
※ Hãy luôn kiểm tra hướng dẫn kích thước và số đo thực tế trên từng trang sản phẩm.

Áo Nam

Nhật BảnUS / UKEUVòng ngực (cm)
XSXS4481〜87
SS4687〜93
MM4893〜99
LL50〜5299〜105
XLXL54105〜111
XXLXXL56〜58111〜117

※ Độ vừa vặn có thể khác nhau đáng kể tùy theo thương hiệu.


Quần Nam (Vòng eo)

Nhật BảnUS / UK (inch)EUVòng eo (cm)
S28〜2944〜4671〜76
M30〜3146〜4876〜81
L32〜3348〜5081〜86
XL34〜3652〜5486〜94
XXL38〜4056〜5894〜104

※ Quần US / UK thường được đo bằng inch.


Áo Nữ

Nhật BảnUSUKEU / FR
XS (Cỡ 5)2634
S (Cỡ 7)4836
M (Cỡ 9)61038
L (Cỡ 11–13)8〜1012〜1440〜42
XL (Cỡ 15–17)12〜1416〜1844〜46

※ Số đo Nhật Bản (号数) là giá trị tham khảo và có thể khác nhau tùy thương hiệu.


Quần Nữ (Vòng eo)

Nhật BảnUSUKVòng eo (cm)
XS (Cỡ 5)2658〜61
S (Cỡ 7)4861〜64
M (Cỡ 9)61064〜67
L (Cỡ 11–13)8〜1012〜1467〜73
XL (Cỡ 15–17)12〜1416〜1873〜79

※ Dựa trên số đo vòng eo chung cho các số đo Nhật Bản.


Trẻ Em

Nhật Bản (Chiều cao cm)USUKEU
90〜1002T〜3T2〜3 years92〜104
100〜1104T〜54〜5 years104〜116
110〜1206〜76〜7 years116〜128
120〜1308〜98〜9 years128〜140
130〜14010〜1110〜11 years140〜152
140〜15012〜1312〜13 years152〜164
150〜16014〜1614〜15 years164〜176

※ Kích thước trẻ em dựa trên chiều cao và có thể thay đổi tùy theo thương hiệu và vóc dáng.


※ Bảng kích thước trên chỉ mang tính tham khảo chung.
※ Kích thước và độ vừa vặn có thể khác nhau tùy thương hiệu và sản phẩm.
※ Nếu có thắc mắc, vui lòng liên hệ với chúng tôi.